organic chemistry

organic chemistry

A student studies organic chemistry by drawing molecular structures.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hóa học hữu cơ: "organic chemistry" một nhánh của hóa học nghiên cứu về các hợp chất chứa carbon. Ban đầu, thuật ngữ này được định nghĩa hóa học của các chất do cơ thể sống tạo ra, nhưng ngày nay đã mở rộng để bao gồm cả các chất được tổng hợp nhân tạo.
    • Đặc điểm chính: Các hợp chất hữu cơ thường chứa carbon liên kết với hydro, oxy, nitơ các nguyên tố khác, tạo nên sự đa dạng lớn trong cấu trúc chức năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Organic chemistry is essential for understanding biological processes. (Hóa học hữu cơ rất cần thiết để hiểu các quá trình sinh học.)
    • The study of organic chemistry includes both natural and synthetic compounds. (Việc nghiên cứu hóa học hữu cơ bao gồm cả các hợp chất tự nhiên tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Organic chemistry in medicine": ứng dụng hóa học hữu cơ trong y học, như phát triển thuốc.
    • Many drugs are developed through organic chemistry synthesis. (Nhiều loại thuốc được phát triển thông qua tổng hợp hóa học hữu cơ.)
  • "Organic chemistry in industry": ứng dụng trong công nghiệp, như sản xuất nhựa, sợi tổng hợp.
    • The petrochemical industry relies heavily on organic chemistry. (Ngành công nghiệp hóa dầu phụ thuộc nhiều vào hóa học hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Organic chemist (danh từ): nhà hóa học hữu cơ.
    • She works as an organic chemist at a pharmaceutical company. ( ấy làm việc như một nhà hóa học hữu cơ tại một công ty dược phẩm.)
  • Organic compound (danh từ): hợp chất hữu cơ.
    • Carbon dioxide is not considered an organic compound. (Carbon dioxide không được coi hợp chất hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbon chemistry: hóa học carbon, một cách gọi khác của hóa học hữu cơ.
  • Chemistry of life: hóa học của sự sống, nhấn mạnh vai trò của các hợp chất hữu cơ trong sinh vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Study organic chemistry: học hóa học hữu cơ.
    • I need to study organic chemistry for the exam. (Tôi cần học hóa học hữu cơ cho kỳ thi.)
  • Understand organic chemistry: hiểu hóa học hữu cơ.
    • It takes time to understand organic chemistry thoroughly. (Cần thời gian để hiểu hóa học hữu cơ một cách thấu đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "organic chemistry", nhưng có thể dùng:
    • "The building blocks of life": các khối xây dựng của sự sống, thường ám chỉ các hợp chất hữu cơ.
      • Amino acids are the building blocks of life, studied in organic chemistry. (Axit amin các khối xây dựng của sự sống, được nghiên cứu trong hóa học hữu cơ.)

Từ chứa "organic chemistry"